Chuyên mục
Nhập siêu bất ngờ trở lại sau gần 10 năm: kinh tế Việt Nam phát tín hiệu gì?

Nhập siêu bất ngờ trở lại sau gần 10 năm: kinh tế Việt Nam phát tín hiệu gì?

Thứ tư 17/06/2026 04:30 GMT + 7
Sau gần một thập kỷ duy trì trạng thái xuất siêu, Việt Nam bất ngờ ghi nhận nhập siêu hơn 13 tỷ USD chỉ trong 5 tháng đầu năm 2026. Con số này lập tức thu hút sự chú ý bởi nó xuất hiện đúng lúc thương mại đạt quy mô kỷ lục và dòng vốn FDI tiếp tục đổ mạnh vào nền kinh tế.

© AP Photo / Hau Dinh

 

Từ “xuất siêu quen thuộc” đến cú đảo chiều bất ngờ


Trong nhiều năm, xuất siêu gần như trở thành một câu chuyện quen thuộc của kinh tế Việt Nam.


Từ năm 2016 đến nay, cán cân thương mại liên tục duy trì trạng thái tăng. Nhiều thời điểm, xuất siêu được xem như bằng chứng cho năng lực cạnh tranh ngày càng tăng của nền sản xuất trong nước và khả năng tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do.


Vì thế, việc cán cân thương mại chuyển sang giảm ngay từ những tháng đầu năm 2026 tạo ra không ít bất ngờ.


Tuy nhiên, đằng sau con số nhập siêu gần 14 tỷ USD là một thực tế khác hẳn với những gì thường thấy ở các nền kinh tế mất cân đối thương mại.


Trả lời phỏng vấn Sputnik, bà Nguyễn Thị Ánh Tuyết - Giảng viên trường ĐH Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQG HN), chuyên gia kinh tế chính trị cho rằng, vấn đề này cần được nhìn nhận trong một bối cảnh rộng hơn thay vì chỉ xem đây là biến động ngắn hạn của cán cân thương mại.


“Điều đáng chú ý là 94,1% kim ngạch nhập khẩu là tư liệu sản xuất, bao gồm máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất. Vì vậy, bản chất của hiện tượng này không phải là nhập siêu do tiêu dùng gia tăng, mà chủ yếu là nhập siêu để sản xuất và đầu tư”, bà Tuyết giải thích.


Tuy nhiên, nếu chỉ giải thích nhập siêu bằng việc FDI tăng hay doanh nghiệp nhập khẩu nhiều máy móc hơn thì mới phản ánh phần ngọn của vấn đề. Theo bà, xu hướng hiện nay là kết quả của ba lớp động lực đan xen.


Thực tế, nhập siêu hiện nay không chỉ đến từ việc “FDI tăng” hay “nhập nhiều máy móc hơn”, mà là sự cộng hưởng của nhiều yếu tố.

Trước hết đó là độ trễ đầu tư. Nhiều dự án FDI được ký từ 1- 2 năm trước, đến bây giờ mới bước vào giai đoạn nhập thiết bị và triển khai sản xuất. Tức là nhập siêu hôm nay phần nào là hệ quả của các quyết định đầu tư trong quá khứ.


Tiếp theo là sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Việt Nam đang được chọn làm điểm sản xuất trong chiến lược đa dạng hóa của các tập đoàn quốc tế. Nhưng điều đó không có nghĩa Việt Nam tự chủ được toàn bộ chuỗi.


Linh kiện vẫn nhập từ các trung tâm công nghiệp truyền thống, rồi lắp ráp trong nước để xuất khẩu đi Mỹ, châu Âu. Vì vậy xuất khẩu tăng thì nhập khẩu đầu vào cũng tăng theo, thậm chí nhanh hơn.


Cuối cùng là yếu tố bất ổn toàn cầu. Khi rủi ro địa chính trị và đứt gãy chuỗi cung ứng tăng lên, doanh nghiệp có xu hướng nhập trước nguyên liệu để dự phòng. Điều này làm nhập khẩu tăng thêm, nhưng không phải nguyên nhân gốc, chỉ là yếu tố khuếch đại.


“Từ góc độ cấu trúc thương mại, bức tranh 5 tháng đầu năm 2026 cho thấy Việt Nam vẫn vận hành theo mô hình thương mại đặc trưng của một nền kinh tế công nghiệp hóa hướng ngoại: nhập khẩu tư liệu sản xuất từ các nền kinh tế thượng nguồn ở châu Á, sau đó chế biến, lắp ráp và xuất khẩu sang các thị trường phát triển. Mô hình này giúp Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng thương mại rất cao, nhưng đồng thời cũng cho thấy mức độ phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung linh kiện, công nghệ và tư liệu sản xuất từ bên ngoài”, giảng viên Đại học Kinh tế lý giải thêm với Sputnik.


Vì vậy, nhập khẩu tăng nhanh là điều gần như tất yếu, phản ánh một chu kỳ đầu tư đang đi vào giai đoạn vận hành. Nói cách khác, Việt Nam đang nhập khẩu để mở rộng năng lực sản xuất.


FDI dẫn dắt xuất khẩu, doanh nghiệp nội địa vẫn nhập siêu


Có thể nói, nhập siêu lần này là kết quả của một nền kinh tế đang mở rộng sản xuất, trong khi vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung bên ngoài.


“Nhập siêu trong những tháng đầu năm 2026 không nên được hiểu như một dấu hiệu suy yếu của nền kinh tế, mà là biểu hiện của một giai đoạn mở rộng sản xuất, tích lũy năng lực và tái cấu trúc công nghiệp. <...> Xa hơn, hiện tượng nhập siêu lần này phản ánh vị thế phát triển hiện nay của nền kinh tế Việt Nam. Đất nước đã vượt qua giai đoạn tăng trưởng dựa chủ yếu vào lao động giá rẻ và xuất khẩu tài nguyên, trở thành một trung tâm sản xuất quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu”, giảng viên Đại học Kinh tế nhấn mạnh với Sputnik.


Tuy nhiên, theo chuyên gia, nền kinh tế vẫn đang ở giai đoạn công nghiệp hóa trung gian, khi năng lực sản xuất tăng nhanh hơn năng lực tự chủ công nghệ và công nghiệp hỗ trợ. Minh chứng rõ nhất là khu vực FDI vẫn chiếm gần 80% kim ngạch xuất khẩu và duy trì xuất siêu, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn phụ thuộc nhiều vào đầu vào nhập khẩu.


“Vấn đề này cũng đặt ra một câu hỏi quan trọng cho giai đoạn phát triển tiếp theo: Việt Nam không chỉ cần xuất khẩu nhiều hơn, mà cần nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa trong mỗi đơn vị xuất khẩu. Đó mới là thước đo phản ánh chất lượng tăng trưởng, mức độ tự chủ của nền kinh tế và khả năng vươn lên những nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu”.


Vấn đề này được bà Tuyết nhắc đi nhắc lại nhiều lần khi cho rằng, nhập siêu 5 tháng đầu năm 2026 được nhìn nhận là hiện tượng “hai mặt”: ngắn hạn phản ánh chu kỳ đầu tư và mở rộng sản xuất mạnh, chủ yếu phục vụ nhập máy móc, linh kiện cho các dự án FDI; nhưng dài hạn lại đặt ra vấn đề về chất lượng tăng trưởng, mức độ phụ thuộc vào khu vực FDI và năng lực nội sinh của nền kinh tế.


Điều quan trọng không nằm ở quy mô nhập siêu, mà ở việc nó xuất phát từ cấu trúc nào và có chuyển hóa thành năng lực sản xuất - xuất khẩu mới hay không.

Hiện khu vực FDI vừa là động lực chính của xuất khẩu, vừa kéo theo nhu cầu nhập khẩu lớn, trong khi doanh nghiệp trong nước lại nhập siêu, cho thấy hạn chế về công nghiệp hỗ trợ và mức độ nội địa hóa.


Về ổn định vĩ mô, nhập siêu hiện chưa phải rủi ro lớn nhờ dòng vốn FDI và xuất khẩu vẫn tăng mạnh, nhưng nếu kéo dài mà không nâng được giá trị gia tăng nội địa, nó có thể tạo áp lực lên tỷ giá, cán cân thanh toán và sức chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.


“Vì vậy, theo tôi, điều cần theo dõi không phải là trạng thái nhập siêu hay xuất siêu trong ngắn hạn, mà là khả năng chuyển hóa dòng nhập khẩu hiện nay thành năng lực sản xuất, năng suất và giá trị gia tăng trong tương lai. Nếu điều đó diễn ra, nhập siêu sẽ là một phần của quá trình nâng cấp nền kinh tế. Ngược lại, nếu nền kinh tế vẫn phụ thuộc vào mô hình nhập khẩu đầu vào - gia công - xuất khẩu với hàm lượng nội địa thấp, thì nhập siêu sẽ trở thành tín hiệu cảnh báo về giới hạn của mô hình tăng trưởng hiện tại", bà Nguyễn Thị Ánh Tuyết cho hay.

Nền kinh tế Việt Nam có sức chống chịu tốt


Nhìn từ các chỉ số thương mại và đầu tư trong 5 tháng đầu năm 2026, nền kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng trong bối cảnh thế giới nhiều biến động.


“Nếu nhìn từ các chỉ số thương mại và đầu tư trong 5 tháng đầu năm 2026, có thể nói kinh tế Việt Nam đang thể hiện khả năng chống chịu tương đối tốt trước những bất ổn của môi trường kinh tế toàn cầu", chuyên gia nhận định.

Tuy nhiên, đây là sức chống chịu dựa trên khả năng thích ứng và hội nhập sâu vào kinh tế thế giới, chứ chưa phải là sức chống chịu dựa hoàn toàn trên năng lực nội sinh của nền kinh tế.


Chuyên gia cho rằng, dù kinh tế thế giới đối mặt nhiều bất ổn như địa chính trị, chi phí logistics tăng và xu hướng bảo hộ, Việt Nam vẫn ghi nhận tăng trưởng mạnh về thương mại và đầu tư, với xuất nhập khẩu, xuất khẩu và FDI đều tăng cao, cho thấy sức hút của nền kinh tế trong làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tuy nhiên, bức tranh này mang tính hai mặt: tăng trưởng hiện nay vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu tư liệu sản xuất (chiếm hơn 94%) và vai trò dẫn dắt của khu vực FDI (chiếm khoảng 80% xuất khẩu), khiến nền kinh tế vừa hưởng lợi từ hội nhập sâu, vừa dễ tổn thương khi chuỗi cung ứng hoặc thị trường toàn cầu biến động.


Về dài hạn, vấn đề không nằm ở khả năng chống chịu hiện tại, mà ở chất lượng của sự chống chịu đó. Nếu Việt Nam không nâng được nội địa hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ và tăng liên kết giữa FDI với doanh nghiệp trong nước, thì sức chống chịu này sẽ khó chuyển thành lợi thế bền vững; ngược lại, đây có thể trở thành động lực để nâng cấp mô hình tăng trưởng.


“Thông điệp quan trọng nhất từ các chỉ số thương mại và đầu tư 5 tháng đầu năm 2026 là kinh tế Việt Nam đang cho thấy khả năng thích ứng và hấp thụ cú sốc tốt hơn nhiều so với các giai đoạn trước. Nhưng sức chống chịu thực sự trong tương lai sẽ không được quyết định bởi quy mô xuất khẩu hay lượng vốn FDI thu hút được, mà bởi mức độ làm chủ công nghệ, năng lực của doanh nghiệp trong nước và khả năng giữ lại nhiều giá trị hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu”.

Chuyên gia đưa giải pháp


Có thể nói, nền kinh tế vẫn phụ thuộc đáng kể vào công nghệ và đầu vào nhập khẩu, dù thương mại đang tăng trưởng mạnh.


Vấn đề của Việt Nam không còn nằm ở việc “xuất nhiều hay nhập nhiều”, mà nằm ở việc giữ lại được bao nhiêu giá trị trong mỗi chuỗi sản xuất đang ngày càng mở rộng.


Vì vậy, trọng tâm đầu tiên mà chuyên gia nhấn mạnh là phát triển công nghiệp hỗ trợ, nhưng không phải theo kiểu dàn trải, mà tập trung vào những phần có thể giúp nền kinh tế đứng sâu hơn trong chuỗi giá trị.

Chọn lọc những mắt xích có thể tạo lan tỏa như linh kiện điện tử, vật liệu công nghiệp, cơ khí chính xác, linh kiện ô tô, thiết bị năng lượng, nguyên phụ liệu dệt may-da giày và các công đoạn sau chế tạo wafer như đóng gói, kiểm thử và chất nền bán dẫn.


“Giải pháp đầu tiên là phát triển công nghiệp hỗ trợ theo hướng chọn lọc và có trọng tâm. Việt Nam không thể nội địa hóa toàn bộ chuỗi cung ứng, nhưng cần lựa chọn những nhóm đầu vào có khả năng tạo lan tỏa lớn. Trọng tâm chính sách không phải là thay thế nhập khẩu bằng mọi giá, mà là thay thế những khâu có khả năng tạo giá trị gia tăng trong nước, giảm rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng và giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của khu vực FDI”, chuyên gia nêu giải pháp.

Việt Nam đang thu hút lượng vốn rất lớn. Đây là cơ hội rất lớn. Vì vậy, thay vì ưu đãi theo số vốn, chính sách cần hướng tới chất lượng lan tỏa, tức là buộc và khuyến khích các dự án FDI tăng liên kết với doanh nghiệp nội địa, đào tạo nhân lực, phát triển nhà cung ứng trong nước và từng bước hình thành hoạt động R&D tại Việt Nam.


“Bởi vậy, cần chuyển chính sách thu hút FDI từ ưu đãi theo quy mô vốn sang ưu đãi theo chất lượng lan tỏa. Do đó, ưu đãi thuế, đất đai, hạ tầng và thủ tục cần gắn với cơ chế khuyến khích và ràng buộc phù hợp về tăng mua hàng nội địa, đào tạo kỹ sư, hỗ trợ nâng chuẩn quy trình, phát triển nhà cung ứng Việt Nam đạt chuẩn và thúc đẩy một phần hoạt động nghiên cứu-phát triển tại Việt Nam”, chuyên gia Ánh Tuyết cho hay.


Song song với đó là một điểm yếu cố hữu: khu vực doanh nghiệp trong nước. Đây là nơi đang nhập siêu lớn nhất, đồng nghĩa với việc năng lực tự tham gia chuỗi cung ứng còn hạn chế. Nếu không nâng cấp được khu vực này, nền kinh tế sẽ luôn ở trạng thái “tăng trưởng nhưng phụ thuộc”.


“Vì vậy, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong nước cần chuyển từ hỗ trợ chung sang hỗ trợ năng lực: tín dụng đầu tư dài hạn cho đổi mới công nghệ, hỗ trợ chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế, tư vấn nâng năng suất, số hóa quản trị, và kết nối trực tiếp với các tập đoàn FDI”.


Đồng thời, chuyên gia nhấn mạnh sự chuyển dịch từ lợi thế chi phí sang lợi thế tuân thủ. Các thị trường lớn như EU hay Mỹ đang siết tiêu chuẩn về carbon, xuất xứ, lao động và môi trường. Điều đó khiến năng lực tuân thủ không còn là chi phí phụ, mà trở thành điều kiện để tồn tại trên thị trường.


“Hơn nữa, Việt Nam cần chuyển từ lợi thế chi phí sang lợi thế tuân thủ <...>.Trong trung hạn, doanh nghiệp nào chứng minh được sản phẩm sạch hơn, minh bạch hơn và tuân thủ tốt hơn sẽ có khả năng giữ thị trường tốt hơn”, bà Tuyết nhấn mạnh.


Điểm này cho thấy cạnh tranh không còn chỉ nằm ở giá rẻ, mà nằm ở khả năng đáp ứng các rào cản kỹ thuật ngày càng dày hơn.


Việt Nam đang hưởng lợi từ vai trò là một nền kinh tế kết nối trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng cũng dễ tổn thương nếu phụ thuộc quá lớn vào một số thị trường xuất khẩu cuối cùng và một số nguồn cung đầu vào ở Đông Á.

Vì vậy, theo bà Tuyết, chính sách thương mại cần đồng thời mở rộng thị trường xuất khẩu, phát triển nguồn cung thay thế, nâng năng lực logistics, cảng biển, kho bãi và vận tải nội địa để giảm chi phí giao dịch. Đây không chỉ là giải pháp thương mại, mà còn là giải pháp ổn định vĩ mô, vì chi phí logistics và tỷ giá có thể nhanh chóng chuyển hóa thành áp lực lạm phát nhập khẩu.


Đồng thời, đầu tư cho giáo dục kỹ thuật, đào tạo nghề chất lượng cao và liên kết giữa doanh nghiệp với cơ sở đào tạo cần được xem là một phần của chính sách công nghiệp.


Cuối cùng, vị chuyên gia chia sẻ, nhập siêu chỉ có ý nghĩa nếu nó chuyển hóa thành năng lực sản xuất trong tương lai. Nếu không, nó sẽ quay lại tạo áp lực lên tỷ giá, lạm phát và cán cân thanh toán.


“Việt Nam cần chuyển từ mô hình “nhập khẩu đầu vào để xuất khẩu sản phẩm” sang mô hình “nhập khẩu công nghệ để tích lũy năng lực”. Đó mới là hướng đi giúp nền kinh tế vừa duy trì tăng trưởng, vừa giảm phụ thuộc và củng cố ổn định vĩ mô trong dài hạn”, bà Nguyễn Thị Ánh Tuyết đưa giải pháp.


Có thể nói, nền kinh tế Việt Nam không còn nằm ở quy mô xuất nhập khẩu, mà ở chỗ Việt Nam sẽ dừng lại ở vai trò một công xưởng mở rộng, hay bước lên vị trí một nền kinh tế giữ được công nghệ, giá trị và quyền quyết định trong chính chuỗi sản xuất toàn cầu mà mình đang tham gia.

Nguồn: kevesko.vn
0 bạn đọc
Đánh giá tốt
Chuyên mục liên quan
X
Bình luận của bạn:

СМИ сетевое издание «Baonga.com» зарегистрировано в Федеральной службе по надзору в сфере связи, информационных технологий и массовых коммуникаций. Регистрационный номер средства массовой информации Эл № ФС77-73891 от 29 октября 2018 г. Учредитель Ха Вьет Лонг, номер телефона: +7(905) 238 89 99. Главный редактор: Чан Тхи Тху Ха: Адрес электронной почты: info@baonga.com; Номер телефона: +7(960) 222 19 99. Настоящий ресурс содержит материалы 16+. Использование информации с данного веб-сайта возможно исключительно на следующих условиях: В конце текста необходимо указывать ссылку на сайт https://baonga.com. Текст должен копироваться в первоначальном виде. Не допускается удаление ссылки на данный веб-сайт из текстов материалов. Реклама: Rus +7(926) 282 29 86 (Viber, Whatsapp, Zalo); Вьетнам +84.979.137.386.